Bỏ qua đến nội dung

涨幅

zhǎng fú
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. extent of a rise (in prices etc)
  2. 2. amount of increase
  3. 3. growth (typically expressed as a percentage)