涮火锅
shuàn huǒ guō
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 涮鍋子|涮锅子[shuàn guō zi]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.