Bỏ qua đến nội dung

液晶

yè jīng
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tinh thể lỏng

Usage notes

Collocations

液晶 is often paired with 显示器 or 电视 to form compound nouns like 液晶显示器 (LCD monitor) or 液晶电视 (LCD TV).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这台 液晶 显示器很清晰。
This LCD monitor is very clear.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 液晶