Bỏ qua đến nội dung

液晶显示

yè jīng xiǎn shì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. LCD
  2. 2. màn hình tinh thể lỏng