Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to dry
  2. 2. to dry up

Câu ví dụ

Hiển thị 1
辙之鲋。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 415488)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.