涸泽而渔
hé zé ér yú
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 竭澤而漁|竭泽而渔[jié zé ér yú]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.