淋浴

lín yù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to take a shower
  2. 2. shower

Câu ví dụ

Hiển thị 2
這個廁所沒有 淋浴
Nguồn: Tatoeba.org (ID 9037046)
我當時在 淋浴
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10304779)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.