淋浴
lín yù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to take a shower
- 2. shower
Câu ví dụ
Hiển thị 2這個廁所沒有 淋浴 。
我當時在 淋浴 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.