lín
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

  1. 1. to sprinkle
  2. 2. to drip
  3. 3. to pour
  4. 4. to drench

Câu ví dụ

Hiển thị 1
這個廁所沒有 浴。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 9037046)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.