淋湿
lín shī
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to get soaked
Câu ví dụ
Hiển thị 1出门带伞,以免下雨 淋湿 。
Take an umbrella when you go out to avoid getting wet from the rain.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.