Bỏ qua đến nội dung

táo
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. rửa
  2. 2. làm sạch
  3. 3. tẩy rửa

Character focus

Thứ tự nét

11 strokes

Usage notes

Collocations

“淘汰”是常见搭配,表示通过竞争或选择去除不合格者。

Common mistakes

“淘”常用于通过水流或筛选去除杂质,如“淘米”“淘金”,不可与简单“洗”混淆。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
妈妈在厨房里 米。
Mom is washing rice in the kitchen.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.