Bỏ qua đến nội dung

淘气

táo qì
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. quậy
  2. 2. không nghe lời
  3. 3. ngỗ nghịch

Usage notes

Common mistakes

Do not confuse 淘气 (naughty) with 生气 (angry); they sound similar but differ in tone and meaning.

Formality

淘气 is informal and typically used for children's behavior; avoid using it for adults or serious contexts.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个小男孩很 淘气
This little boy is very naughty.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 淘气