Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. làm nhạt
- 2. làm giảm
- 3. làm nhẹ
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
淡化 usually takes an abstract object like a concept, influence, or color, not physical liquids.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他试图 淡化 这个问题。
He tried to play down the issue.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.