Bỏ qua đến nội dung

淡季

dàn jì
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mùa thấp điểm
  2. 2. mùa nhàn
  3. 3. mùa chậm

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Collocations

Commonly used with industries like tourism, hospitality, and retail; e.g., 旅游淡季 (tourism off-season).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
冬季是旅游的 淡季
Winter is the off-season for tourism.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 淡季