淡季
dàn jì
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. mùa thấp điểm
- 2. mùa nhàn
- 3. mùa chậm
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1冬季是旅游的 淡季 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.