Bỏ qua đến nội dung

淡水

dàn shuǐ
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nước ngọt
  2. 2. nước uống
  3. 3. nước không mặn

Usage notes

Common mistakes

Don't confuse 淡水 with 纯水 (purified water) or 矿泉水 (mineral water). 淡水 refers to natural fresh water, like from lakes or rivers, not necessarily drinking water.

Formality

When referring to 'fresh water' in a scientific or environmental context, 淡水 is neutral. In everyday speech, it can simply mean potable water.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个湖是 淡水 湖。
This lake is a freshwater lake.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 淡水