淡淡

dàn dàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. faint
  2. 2. dim
  3. 3. dull
  4. 4. insipid
  5. 5. unenthusiastic
  6. 6. indifferent

Câu ví dụ

Hiển thị 1
淡淡 地愛我,長久地愛我。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 803854)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 淡淡