淡淡
dàn dàn
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nhạt nhẽo; mờ nhạt
- 2. mờ; lờ mờ
- 3. xỉn màu; không tươi
- 4. nhạt; vô vị
- 5. không nhiệt tình; hờ hững
- 6. thờ ơ; lãnh đạm
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Trọn đời 690 k ₫
Thử một buổi luyện tập
Câu ví dụ
Hiển thị 1淡淡 地愛我,長久地愛我。
Dữ liệu câu ví dụ được cung cấp bởi Tatoeba.org.