Bỏ qua đến nội dung

深切

shēn qiè
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thành kính
  2. 2. chân thành
  3. 3. sâu sắc

Usage notes

Collocations

深切常与“关怀”、“慰问”等抽象名词搭配,多用于正式或严肃的场合。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我对他的遭遇表示 深切 的同情。
I express my deep sympathy for his misfortune.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.