深切
shēn qiè
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thành kính
- 2. chân thành
- 3. sâu sắc
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
深切常与“关怀”、“慰问”等抽象名词搭配,多用于正式或严肃的场合。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我对他的遭遇表示 深切 的同情。
I express my deep sympathy for his misfortune.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.