Bỏ qua đến nội dung

深夜

shēn yè
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đêm khuya
  2. 2. ban đêm muộn

Usage notes

Common mistakes

‘深夜’通常指午夜前后,不能说‘深夜两点’;应说‘凌晨两点’表示半夜以后。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
他们 深夜 突击了敌人的基地。
They launched a sudden attack on the enemy base late at night.
我昨天工作到 深夜
I worked until very late last night.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.