Bỏ qua đến nội dung

深奥

shēn ào
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sâu sắc
  2. 2. khó hiểu
  3. 3. huyền bí

Usage notes

Common mistakes

深奥 is an adjective describing abstract concepts like ideas or theories; avoid using it for concrete objects like a deep hole (use 深 instead).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这本书的内容很 深奥
The content of this book is very profound.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.