深奥
shēn ào
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sâu sắc
- 2. khó hiểu
- 3. huyền bí
Usage notes
Common mistakes
深奥 is an adjective describing abstract concepts like ideas or theories; avoid using it for concrete objects like a deep hole (use 深 instead).
Câu ví dụ
Hiển thị 1这本书的内容很 深奥 。
The content of this book is very profound.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.