深奥

shēn ào
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. profound
  2. 2. abstruse
  3. 3. recondite
  4. 4. profoundly