Bỏ qua đến nội dung

深思

shēn sī
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. suy nghĩ sâu sắc
  2. 2. để suy ngẫm
  3. 3. để suy xét

Usage notes

Collocations

常说“深思熟虑”,表示深入细致地思考。

Formality

用于正式或文学语境,口语较少单独使用。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
深思 了一会儿,才回答。
She pondered for a while before answering.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.