Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. suy nghĩ sâu sắc
- 2. để suy ngẫm
- 3. để suy xét
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常说“深思熟虑”,表示深入细致地思考。
Formality
用于正式或文学语境,口语较少单独使用。
Câu ví dụ
Hiển thị 1她 深思 了一会儿,才回答。
She pondered for a while before answering.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.