Bỏ qua đến nội dung

深沉

shēn chén
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sâu sắc
  2. 2. sâu thẳm
  3. 3. âm trầm

Usage notes

Common mistakes

深沉 describes deep abstract qualities, not physical depth; use 深 (shēn) for water depth, e.g., 水很深.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他的声音很 深沉
His voice is very deep.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.