深沉
shēn chén
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sâu sắc
- 2. sâu thẳm
- 3. âm trầm
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
深沉 describes deep abstract qualities, not physical depth; use 深 (shēn) for water depth, e.g., 水很深.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他的声音很 深沉 。
His voice is very deep.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.