Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

深泽县

shēn zé xiàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Shenze county in Shijiazhuang 石家莊|石家庄[shí jiā zhuāng], Hebei