深浅
shēn qiǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. deep or shallow
- 2. depth (of the sea)
- 3. limits of decorum
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.