Bỏ qua đến nội dung

深邃

shēn suì
HSK 3.0 Cấp 7 Tính từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. deep (valley or night)
  2. 2. abstruse
  3. 3. hidden in depth