Bỏ qua đến nội dung

混合

hùn hé
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trộn lẫn
  2. 2. trộn
  3. 3. hỗn hợp

Usage notes

Collocations

常说“混合动力”指燃油与电动的结合,不可说“混合能量”。

Common mistakes

“混合”强调合在一起后仍可分辨,“融合”指融为一体难以区分。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
把面粉和鸡蛋 混合 在一起。
Mix the flour and eggs together.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.