Bỏ qua đến nội dung

清单

qīng dān
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. danh sách
  2. 2. danh mục
  3. 3. danh sách các mặt hàng

Usage notes

Collocations

Commonly used with 列 (liè) as in 列清单 (to make a list) or 购物清单 (shopping list).

Common mistakes

Do not confuse with 菜单 (càidān), which means menu. 清单 is a generic list, not for food ordering.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
请把购物 清单 给我。
Please give me the shopping list.
清单 如下。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 348590)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.