Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. danh sách
- 2. danh mục
- 3. danh sách các mặt hàng
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Commonly used with 列 (liè) as in 列清单 (to make a list) or 购物清单 (shopping list).
Common mistakes
Do not confuse with 菜单 (càidān), which means menu. 清单 is a generic list, not for food ordering.
Câu ví dụ
Hiển thị 2请把购物 清单 给我。
Please give me the shopping list.
清单 如下。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.