Bỏ qua đến nội dung

清油

qīng yóu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. dầu thực vật dùng để nấu ăn

Từ cấu thành 清油