Bỏ qua đến nội dung

清洁

qīng jié
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Tính từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sạch
  2. 2. làm sạch

Usage notes

Common mistakes

Don't use 清洁 as a verb the same way as 'to clean' in English. Use 打扫 or 清洗 for cleaning specific things; 清洁 is mainly an adjective or appears in compounds like 清洁工.

Formality

清洁 is formal; in daily conversation, use 干净 for 'clean' as an adjective and 打扫 for 'to clean' as a verb.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个房间很 清洁
This room is very clean.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.