Bỏ qua đến nội dung

清洗

qīng xǐ
HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. làu
  2. 2. làu sạch
  3. 3. làu rửa

Usage notes

Collocations

清洗常与油污、血迹、零件、设备等词搭配,侧重彻底清洁或清除污垢,尤其在工业、机械语境中。

Common mistakes

清洗指清洗行为本身,若说“洗完了”用洗,而“这个零件需要清洗”用清洗更正式。勿将清洗误用为日常简单洗涤。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
蔬菜上残留的农药需要仔细 清洗
Pesticide residues on vegetables need to be washed off carefully.
清洗 它。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1884741)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.