Bỏ qua đến nội dung

清涤

qīng dí

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. rửa sạch
  2. 2. giặt
  3. 3. làm sạch
  4. 4. thanh lọc
  5. 5. chải sạch

Từ cấu thành 清涤