Bỏ qua đến nội dung

清淡

qīng dàn
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 6 Tính từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nhẹ nhàng
  2. 2. nhạt nhòa
  3. 3. chán nản

Usage notes

Collocations

清淡 usually collocates with food, not with weight or light sources.

Common mistakes

Do not confuse 清淡 (light in flavor) with 轻 (light in weight). Using 清淡 for weight is a mistake.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这道菜很 清淡 ,不油腻。
This dish is very light, not greasy.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.