Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nhẹ nhàng
- 2. nhạt nhòa
- 3. chán nản
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
清淡 usually collocates with food, not with weight or light sources.
Common mistakes
Do not confuse 清淡 (light in flavor) with 轻 (light in weight). Using 清淡 for weight is a mistake.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这道菜很 清淡 ,不油腻。
This dish is very light, not greasy.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.