清澈
qīng chè
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trong
- 2. trong suốt
- 3. sạch
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
通常修饰“水”“河流”“眼睛”等具体名词,一般不用于抽象概念。
Câu ví dụ
Hiển thị 2山间有 清澈 的流水。
There is clear running water in the mountains.
这条小溪的水非常 清澈 。
The water in this stream is very clear.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.