Bỏ qua đến nội dung

清甜

qīng tián

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trong trẻo và ngọt ngào

Từ cấu thành 清甜