清脆

qīng cuì
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. sharp and clear
  2. 2. crisp
  3. 3. melodious
  4. 4. ringing
  5. 5. tinkling
  6. 6. silvery (of sound)
  7. 7. fragile
  8. 8. frail
  9. 9. also written 輕脆|轻脆