清苦
qīng kǔ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. destitute but honest
- 2. poor and simple
- 3. spartan
- 4. austere
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.