Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tàu đánh cá
- 2. tàu cá
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemUsage notes
Common mistakes
注意“渔船”读作yú chuán,不是yú chuáng,第二个字是“船”不是“床”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1那艘 渔船 正在海上捕鱼。
That fishing boat is catching fish at sea.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.