Bỏ qua đến nội dung

渔船

yú chuán
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tàu đánh cá
  2. 2. tàu cá

Usage notes

Common mistakes

注意“渔船”读作yú chuán,不是yú chuáng,第二个字是“船”不是“床”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
那艘 渔船 正在海上捕鱼。
That fishing boat is catching fish at sea.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 渔船