Bỏ qua đến nội dung

渗透

shèn tòu
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thấm
  2. 2. xâm nhập
  3. 3. thấm thía

Usage notes

Collocations

“渗透”常用于“渗透到……里/中”结构,表示逐渐进入。例如:水渗透到土壤里。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
水慢慢 渗透 到土壤里。
Water slowly seeps into the soil.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.