渗透
shèn tòu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thấm
- 2. xâm nhập
- 3. thấm thía
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
“渗透”常用于“渗透到……里/中”结构,表示逐渐进入。例如:水渗透到土壤里。
Câu ví dụ
Hiển thị 1水慢慢 渗透 到土壤里。
Water slowly seeps into the soil.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.