Bỏ qua đến nội dung

渠道

qú dào
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kênh
  2. 2. đường dẫn
  3. 3. phương tiện

Usage notes

Common mistakes

渠道 is often used figuratively for 'channel' (e.g., communication channels). Avoid using it for TV channels; use 频道 instead.

Formality

In formal contexts, 渠道 refers to official or organizational channels (e.g., 外交渠道 'diplomatic channels').

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们应该通过官方 渠道 获取信息。
We should obtain information through official channels.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.