Bỏ qua đến nội dung

渣打银行

zhā dǎ yín háng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Ngân hàng Standard Chartered