温吞

wēn tūn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. tepid; lukewarm
  2. 2. (fig.) apathetic; half-hearted; sluggish
  3. 3. mild-tempered

Từ cấu thành 温吞