温和
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. nhẹ nhàng
- 2. mild
- 3. vừa phải
Từ chứa 温和
Từ cấu thành 温和
(joining two nouns) and; together with; with (Taiwan pr. [hàn])
to compose a poem in reply (to sb's poem) using the same rhyme sequence
to complete a set in mahjong or playing cards
to combine a powdery substance (flour, plaster etc) with water
to mix (ingredients) together