温家宝
wēn jiā bǎo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Wen Jiabao (1942-), Premier of PRC from 2003-2013
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.