温情
wēn qíng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. tenderness
- 2. warmth
- 3. warmhearted
- 4. softhearted
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.