Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

温驯

wēn xùn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. docile
  2. 2. meek
  3. 3. harmless
  4. 4. moderate and obedient
  5. 5. tame

Từ cấu thành 温驯