驯
Định nghĩa
- 1. thuần hóa; huấn luyện (thú)
- 2. thuần; dễ bảo
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 驯
ngang ngạnh và bướng bỉnh (thành ngữ)
hiền lành
thuần dưỡng và huấn luyện (động vật)
thanh nhã (văn chương)
thuần hóa
hiền lành, dễ bảo
thuần phục
vở kịch 'Thuần hóa mụ hàng xóm' của William Shakespeare
thuần hóa
thuần hóa
hiền lành, dễ bảo
thuần phục
thuần hóa
thuần hóa và nhân giống
cơ sở nhân giống nuôi nhốt; trại chăn nuôi
thuần hóa ngựa
người huấn luyện ngựa
bãi huấn luyện ngựa
lạc đà thồ đã được huấn luyện
tuần lộc